nga văn

Học thuật
Thân thiện
nga văn

Người giáo viên đang giảng bài về nga văn trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ, văn tự của nước Nga: "Nga văn" chỉ hệ thống ngôn ngữ được sử dụng chính thức tại Liên bang Nga, bao gồm cả chữ viết tiếng nói.
    • Tiếng Nga: Cách gọi ngắn gọn, thông dụng để chỉ ngôn ngữ Nga.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đang theo học lớp Nga văn tại trường đại học. (Việc học tập hệ thống ngôn ngữ Nga.)
    • Cuốn sách này được viết bằng Nga văn. (Chỉ ngôn ngữ dùng để viết sách.)
    • Ông ấy thông thạo Nga văn nhờ nhiều năm sinh sống ở Moscow. (Chỉ sự thành thạo tiếng Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyên ngành Nga văn": chỉ một ngành học chính thức về ngôn ngữ, văn hóa văn học Nga trong hệ thống giáo dục.
    • Anh ấy tốt nghiệp chuyên ngành Nga văn của Đại học Tổng hợp.
  • "Cử nhân Nga văn": danh hiệu dành cho người đã hoàn thành chương trình đại học về ngôn ngữ Nga.
    • ấy một cử nhân Nga văn xuất sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng Nga: Cách nói thông dụng, phổ biến hơn, đồng nghĩa với "Nga văn".
  • Ngôn ngữ Nga: Cách diễn đạt trang trọng, đầy đủ hơn.
  • Tiếng Nga văn: Cách nói kết hợp, nhấn mạnh cả phương diện ngôn ngữ nói văn tự.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Nga: Cách gọi thông thường.
  • Ngôn ngữ Nga: Cách gọi mang tính học thuật, trang trọng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Nga văn" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong các văn cảnh chính thống, học thuật hoặc trong tên gọi các khoa, bộ môntrường học ( dụ: Khoa Nga văn).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng "tiếng Nga" nhiều hơn.
  • Từ này không dùng để chỉ người Nga. Để chỉ người Nga hoặc thuộc về nước Nga, ta dùng các từ như "người Nga", "tiếng Nga", "văn hóa Nga".
nga văn

Người giáo viên đang giảng bài về nga văn trên bảng đen.

  1. dt. Ngôn ngữ, văn tự Nga; tiếng Nga.

Từ gần giống